menu_book
見出し語検索結果 "tính hay lo lắng" (1件)
日本語
名心配性
Anh ấy có tính hay lo lắng.
彼はとても心配性だ。
swap_horiz
類語検索結果 "tính hay lo lắng" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "tính hay lo lắng" (1件)
Anh ấy có tính hay lo lắng.
彼はとても心配性だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)